Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Ngày thi N1 — từ vựng tiếng Nhật N1: 受験会場 (địa điểm thi), 受験番号 (số báo danh), 写真票 (phiếu dán ảnh (nộp khi thi)), 筆記用具 (đồ dùng để viết), 試験監督 (giám thị), 解答欄 (ô trả lời), 塗りつぶし (tô kín (ô trắc nghiệm)), 残り時間 (thời gian còn lại), 頭が真っ白 (đầu óc trống rỗng)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp