Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Triển lãm công nghệ — từ vựng tiếng Nhật N1: 顔認証 (xác thực khuôn mặt), 音声認識 (nhận dạng giọng nói), 画像認識 (nhận dạng hình ảnh), 自動翻訳 (dịch tự động), 遠隔操作 (điều khiển từ xa), 自律型 (tự vận hành), 生成AI (AI tạo sinh), 演算装置 (bộ xử lý tính toán)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp