Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Triển lãm tranh — từ vựng tiếng Nhật N1: 力作 (tác phẩm công phu), 佳作 (tác phẩm được giải), 駄作 (tác phẩm dở), 脱帽 (ngả mũ thán phục), 絶賛 (khen hết lời), 酷評 (chê thậm tệ), 冷笑 (cười khẩy), 太鼓判を押す (bảo đảm chắc chắn)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp