Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Phòng khám — từ vựng tiếng Nhật N5: 医者 (bác sĩ), 薬 (thuốc), 頭 (đầu), 耳 (tai), 鼻 (mũi), 口 (miệng), 手 (tay), 足 (chân), おなか (bụng)

N5 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp