Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Rừng và động vật — từ vựng tiếng Nhật N1: 原生林 (rừng nguyên sinh), 山火事 (cháy rừng), 保護区 (khu bảo tồn), 野生動物 (động vật hoang dã), 伐採 (chặt cây), 植林 (trồng rừng), 獣害 (thiệt hại do thú rừng)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp