Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tục ngữ bằng tranh N1 · 1 — từ vựng tiếng Nhật N1: 石橋を叩いて渡る (cẩn thận từng bước), 転ばぬ先の杖 (lo trước khỏi hoạ), 河童の川流れ (giỏi mấy cũng có lúc hỏng), 絵に描いた餅 (bánh vẽ), 豚に真珠 (đàn gảy tai trâu (ngọc trai cho lợn)), 出る杭は打たれる (cây cao đón gió), 渡りに船 (đang cần thì có ngay), 腹八分目 (ăn tám phần no)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp