Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tục ngữ bằng tranh 3 — từ vựng tiếng Nhật N1: 棚から牡丹餅 (tự dưng gặp may), 二階から目薬 (làm vô ích), 犬も歩けば棒に当たる (ra đường gặp chuyện), 早起きは三文の徳 (dậy sớm có lợi), 臭いものに蓋 (bưng bít chuyện xấu), 雨垂れ石を穿つ (nước chảy đá mòn), 柳に雪折れなし (mềm thì không gãy), 鉄は熱いうちに打て (rèn sắt khi còn nóng)

N1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp