Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tiệc chúc mừng — từ vựng tiếng Nhật N1: 祝賀会 (tiệc chúc mừng), 祝杯 (ly rượu chúc mừng), 正装 (trang phục chính thức), 激励 (lời khích lệ), 祝福 (chúc phúc), 支配人 (quản lý khách sạn), 顧問 (cố vấn), 役員 (ban lãnh đạo)

N1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp