Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Nhà hàng đón khách nước ngoài — từ vựng tiếng Nhật N2: ハラール (thức ăn halal), 菜食 (ăn chay), 多言語対応 (hỗ trợ nhiều ngôn ngữ), 欧米 (Âu Mỹ), 東南アジア (Đông Nam Á), おもてなし (lòng hiếu khách), 歓迎 (hoan nghênh), 訪問客 (khách đến thăm)

N2 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp