Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Tiền tiết kiệm — từ vựng tiếng Nhật N1: 定期預金 (tiền gửi có kỳ hạn), 利息 (tiền lãi), 積立 (góp tích luỹ), 頭金 (tiền trả trước), 住宅ローン (vay mua nhà), 老後資金 (tiền dưỡng già), へそくり (tiền giấu riêng)

N1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp