Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Quầy bếp — từ vựng tiếng Nhật N5: 冷蔵庫 (tủ lạnh), 水 (nước), ナイフ (dao), キャベツ (bắp cải), トマト (cà chua), 卵 (trứng), 塩 (muối), 砂糖 (đường), しょうゆ (xì dầu)

N5 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp