Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Góc bàn học — từ vựng tiếng Nhật N5: 机 (bàn học), いす (ghế), 窓 (cửa sổ), カーテン (rèm cửa), 本 (sách), 時計 (đồng hồ), カレンダー (lịch), かぎ (chìa khoá), セーター (áo len)

N5 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp