Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Về nhà ở Huế — từ vựng tiếng Nhật N1: 実家 (nhà bố mẹ đẻ), 里帰り (về thăm nhà), 団欒 (quây quần (gia đình)), 親族 (họ hàng thân thích), 仏間 (gian thờ), 系図 (sơ đồ gia hệ), 親孝行 (hiếu thảo)

N1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp