Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Mạng xã hội — từ vựng tiếng Nhật N2: 炎上 (bị chỉ trích ầm ĩ), 拡散 (lan truyền), デマ (tin đồn sai), フェイクニュース (tin giả), プライバシー (đời tư), 情報発信 (phát đi thông tin), メディアリテラシー (đọc hiểu thông tin)

N2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp