Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Nhặt rác ở bãi biển — từ vựng tiếng Nhật N2: 海洋汚染 (ô nhiễm biển), マイクロプラスチック (vi nhựa), ペットボトル (chai nhựa), 不法投棄 (vứt rác trái phép), 産業廃棄物 (rác thải công nghiệp), 絶滅危惧種 (loài sắp tuyệt chủng), 紫外線 (tia cực tím), 日焼け (cháy nắng)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp