Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Năng lượng và ô nhiễm — từ vựng tiếng Nhật N2: 太陽光発電 (điện mặt trời), 風力発電 (điện gió), 原子力発電 (điện hạt nhân), 化石燃料 (nhiên liệu hoá thạch), 大気汚染 (ô nhiễm không khí), 森林伐採 (chặt phá rừng), 電気自動車 (xe điện), 環境保護 (bảo vệ môi trường)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp