Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Trưa hè ở Nhật — từ vựng tiếng Nhật N2: 炎天下 (dưới trời nắng gắt), 入道雲 (mây tích (mây hè)), 蝉 (ve sầu), 日傘 (ô che nắng), 打ち水 (tạt nước cho mát), 日陰 (bóng râm), 涼む (hóng mát), 汗だく (mồ hôi đầm đìa), 水分補給 (bổ sung nước)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp