Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Bản tin thời tiết — từ vựng tiếng Nhật N2: 放映 (phát sóng), 低気圧 (áp thấp), 線状降水帯 (dải mưa lớn), 暴風 (gió bão), 豪雪 (tuyết rơi dày), 雪崩 (tuyết lở), 火砕流 (dòng dung nham, tro bụi), 震源 (tâm chấn)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp