Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Trận đấu ngày nắng gắt — từ vựng tiếng Nhật N2: 猛暑日 (ngày nắng trên 35 độ), 暑さ対策 (cách chống nóng), 日射病 (say nắng), 名選手 (cầu thủ giỏi), 名場面 (cảnh đáng nhớ), 準優勝 (á quân), 夕立 (mưa rào chiều)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp