Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Cấy lúa ở làng núi — từ vựng tiếng Nhật N2: 田植え (cấy lúa), 農村 (nông thôn), 山間部 (vùng núi), 過疎 (thưa dân), 移住 (di cư, chuyển về sống), 後継者 (người kế nghiệp), 有機栽培 (trồng hữu cơ)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp