Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Bảo tàng mỹ thuật — từ vựng tiếng Nhật N2: 美術館 (bảo tàng mỹ thuật), 展示 (trưng bày), 原画 (bản vẽ gốc), 浮世絵 (tranh khắc gỗ Ukiyo-e), 彫刻 (điêu khắc), 名作 (kiệt tác), 鑑賞 (thưởng thức (nghệ thuật)), 入場券 (vé vào cửa)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp