Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Nông trại mùa thu — từ vựng tiếng Nhật N2: 農家 (nông dân), 稲刈り (gặt lúa), 栽培 (trồng trọt), 農薬 (thuốc trừ sâu), 収穫 (thu hoạch), 穀物 (ngũ cốc), 出荷 (xuất hàng), 酪農 (chăn nuôi bò sữa)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp