Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Nhà hát kabuki — từ vựng tiếng Nhật N2: 劇場 (nhà hát), 歌舞伎 (kịch Kabuki), 幕 (màn sân khấu), 俳優 (diễn viên), 楽屋 (phòng hoá trang), 演出 (đạo diễn (sân khấu)), 脚本 (kịch bản), 前売り券 (vé bán trước)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp