Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Bệnh viện lớn — từ vựng tiếng Nhật N2: 病棟 (khu nội trú), 患者 (bệnh nhân), 主治医 (bác sĩ điều trị chính), リハビリ (phục hồi chức năng), 外来 (khám ngoại trú), 予防接種 (tiêm phòng), 処方 (kê đơn thuốc)

N2 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp