Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Khám sức khoẻ — từ vựng tiếng Nhật N2: 健康診断 (khám sức khoẻ định kỳ), 血液 (máu), 血管 (mạch máu), 臓器 (nội tạng), 脳 (não), ストレスチェック (kiểm tra mức căng thẳng), 医療保険 (bảo hiểm y tế)

N2 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp