Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Đại hội thể thao — từ vựng tiếng Nhật N3: 大会 (giải đấu), 陸上 (điền kinh), 新記録 (kỷ lục mới), 柔道 (judo), 種目 (môn (thi đấu)), 観戦 (xem thi đấu), 勝利 (thắng lợi), 敗北 (thất bại (trận đấu))

N3 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp