Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Bếp kiểm tra vệ sinh — từ vựng tiếng Nhật N2: 消毒済み (đã khử trùng), 検査済み (đã kiểm tra), 使用済み (đã dùng), 添加物 (chất phụ gia), 保存料 (chất bảo quản), 点検 (kiểm tra định kỳ), 査察 (thanh tra)

N2 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp