Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tiệc chia tay ở quán — từ vựng tiếng Nhật N2: 懇親会 (buổi liên hoan), 重役 (lãnh đạo cấp cao), 平社員 (nhân viên thường), 餞別 (quà tiễn biệt), 晴れやか (rạng rỡ), 目頭が熱くなる (cay khoé mắt), 別れ際 (lúc chia tay), 羽ばたく (tung cánh)

N2 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp