Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Buổi công diễn — từ vựng tiếng Nhật N2: 公演 (buổi công diễn), 主演 (vai chính), 共演 (diễn cùng), 名脇役 (diễn viên phụ xuất sắc), 名演技 (diễn xuất tuyệt vời), 音色 (âm sắc), 千秋楽 (buổi diễn cuối)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp