Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Buổi trà đạo — từ vựng tiếng Nhật N2: 家元 (người đứng đầu dòng phái), 侘び寂び (vẻ đẹp đơn sơ), 礼儀作法 (lễ nghi phép tắc), 風情 (vẻ nên thơ), 着付け (mặc kimono), 晴れ着 (quần áo đẹp ngày lễ), 奥ゆかしい (kín đáo, thanh nhã)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp