Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Chi tiêu tháng — từ vựng tiếng Nhật N2: 貯蓄 (tiền tiết kiệm), 浪費 (tiêu hoang), 倹約 (tằn tiện), 光熱水費 (tiền điện, ga, nước), 通信費 (tiền điện thoại, mạng), 食費 (tiền ăn), 仕送り (tiền gửi về nhà), 賞与 (tiền thưởng)

N2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp