Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Về nhà sau cơn mưa — từ vựng tiếng Nhật N2: ぐしょぐしょ (ướt sũng), ぱんぱん (căng phồng), すかすか (trống trải, nhiều khe hở), ぎざぎざ (răng cưa), てかてか (bóng nhẫy), へこむ (bị móp), もじゃもじゃ (bù xù (lông)), ちりちり (xoăn tít)

N2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp