Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ký hợp đồng thuê nhà — từ vựng tiếng Nhật N2: 賃貸契約 (hợp đồng thuê), 借主 (người thuê), 署名欄 (ô ký tên), 捺印 (đóng dấu), 割印 (dấu giáp lai), 連帯保証人 (người bảo lãnh), 誓約書 (giấy cam kết), 双方 (hai bên)

N2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp