Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Chợ cảng cá — từ vựng tiếng Nhật N2: 漁業 (nghề đánh cá), 養殖 (nuôi trồng (thuỷ sản)), 水産物 (hải sản), 名産 (đặc sản), 丸ごと (nguyên cả con), 鍋ごと (nguyên cả nồi), 骨ごと (ăn cả xương)

N2 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp