Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tiệc sinh nhật — từ vựng tiếng Nhật N3: 親友 (bạn thân), 仲間 (bạn bè, đồng đội), 年上 (người lớn tuổi hơn), 年下 (người ít tuổi hơn), 恩人 (ân nhân), 仲直り (làm lành), 知人 (người quen), 同い年 (bằng tuổi)

N3 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp