Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ngày bầu cử — từ vựng tiếng Nhật N2: 候補者 (ứng cử viên), 立候補 (ra ứng cử), 政党 (chính đảng), 有権者 (cử tri), 期日前投票 (bỏ phiếu sớm), 開票 (kiểm phiếu), 当選 (trúng cử), 党首 (chủ tịch đảng)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp