Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Đại hội cổ đông — từ vựng tiếng Nhật N2: 株主総会 (đại hội cổ đông), 経営者 (người điều hành), 副社長 (phó giám đốc), 副会長 (phó chủ tịch), 幹部 (cán bộ chủ chốt), 株主 (cổ đông), 決算 (quyết toán)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp