Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phòng việc làm ở trường — từ vựng tiếng Nhật N2: キャリアセンター (phòng việc làm (ở trường)), コンサルタント (chuyên viên tư vấn), グループディスカッション (thảo luận nhóm), ウェブテスト (bài thi trên mạng), 適性検査 (bài kiểm tra năng lực), エントリー (đăng ký ứng tuyển), OB訪問 (gặp đàn anh cùng trường)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp