Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Từ nhà máy đến cửa hàng — từ vựng tiếng Nhật N2: 原材料 (nguyên liệu), 製造業 (ngành sản xuất), 卸売 (bán buôn), 小売 (bán lẻ), 本店 (cửa hàng chính), 営業所 (văn phòng kinh doanh), 受注 (nhận đơn hàng)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp