Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Thành phố và làng quê — từ vựng tiếng Nhật N2: 都市部 (khu đô thị), 過密 (quá đông dân), 核家族 (gia đình hạt nhân), 待機児童 (trẻ chờ suất nhà trẻ), 限界集落 (làng sắp biến mất), 介護施設 (cơ sở chăm sóc người già), 長寿 (trường thọ)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp