Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Sáng chủ nhật dọn nhà — từ vựng tiếng Nhật N2: しわくちゃ (nhăn nhúm), くしゃくしゃ (nhàu nát), ぺしゃんこ (bẹp dí), でこぼこ (lồi lõm), ひび (vết nứt), 毛玉 (xù lông (vải)), 染み (vết bẩn), つやつや (bóng mượt), もこもこ (phồng bông), ぼさぼさ (bù xù (tóc))

N2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp