Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Khu phố cũ — từ vựng tiếng Nhật N2: 老舗 (cửa hiệu lâu đời), 跡継ぎ (người nối nghiệp), 空き家 (nhà bỏ trống), 独居老人 (người già sống một mình), お裾分け (chia bớt đồ ăn cho hàng xóm), 介護 (chăm sóc người già), 子育て (nuôi dạy con), 町ぐるみ (cả khu phố cùng làm)

N2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp