Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Hội chợ việc làm — từ vựng tiếng Nhật N2: 企業説明会 (buổi giới thiệu công ty), 就活生 (sinh viên đang tìm việc), 大手 (công ty lớn), 中小企業 (doanh nghiệp vừa và nhỏ), ベンチャー (công ty khởi nghiệp), 人事部 (phòng nhân sự), 募集要項 (thông tin tuyển dụng), インターン (thực tập sinh), エージェント (công ty giới thiệu việc)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp