Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Mùa thi — từ vựng tiếng Nhật N2: 学習塾 (lò luyện thi), 浪人 (thí sinh thi lại), 受験戦争 (cuộc chiến thi cử), 筆記試験 (thi viết), 合格通知 (thông báo đỗ), 落選 (bị loại), 待ち遠しい (mong chờ mãi)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp