Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phẫu thuật và hồi phục — từ vựng tiếng Nhật N2: 手術 (phẫu thuật), 執刀 (mổ chính (bác sĩ cầm dao)), 麻酔 (gây mê), 容体 (tình trạng bệnh), 術後 (sau mổ), 療養 (tĩnh dưỡng), 感染症 (bệnh truyền nhiễm)

N2 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp