Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Khu nhà ở ngoại ô — từ vựng tiếng Nhật N2: ベッドタウン (đô thị vệ tinh), マイホーム (nhà riêng), マイカー (xe hơi riêng), フロントガラス (kính chắn gió), バックミラー (gương chiếu hậu), ウインカー (đèn xi-nhan), サラリーマン (nhân viên văn phòng), ペアルック (đồ đôi), ノースリーブ (áo sát nách)

N2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp