Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Làm việc ở nhà — từ vựng tiếng Nhật N2: 在宅勤務 (làm việc ở nhà), ノートパソコン (máy tính xách tay), チャットツール (công cụ nhắn tin), デバイス (thiết bị), ガジェット (đồ công nghệ nhỏ), シャープペンシル (bút chì kim), レンジ (lò vi sóng), 育児 (chăm con nhỏ)

N2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp