Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ngày chuyển nhà — từ vựng tiếng Nhật N2: 引っ越し業者 (công ty chuyển nhà), 搬入 (chuyển đồ vào), 荷造り (đóng đồ), 新居 (nhà mới), 家主 (chủ nhà), 立ち会い (có mặt kiểm phòng), 合鍵 (chìa khoá dự phòng), 入居者 (người thuê ở)

N2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp