Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Khu nhà tạm sau thiên tai — từ vựng tiếng Nhật N2: 仮設住宅 (nhà tạm), 炊き出し (nấu ăn phát cho người dân), 救援物資 (hàng cứu trợ), 義援金 (tiền quyên góp), 被災者 (người bị thiên tai), 被災地 (vùng bị thiên tai), 復興 (tái thiết)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp