Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Mùa bầu cử — từ vựng tiếng Nhật N3: 選挙 (bầu cử), 議員 (nghị sĩ), 演説 (diễn thuyết), 記者 (nhà báo, phóng viên), 取材 (lấy tin, phỏng vấn (của nhà báo)), 速報 (tin nhanh), 国会 (quốc hội), 朝刊 (báo buổi sáng)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp